Pures
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-00270, ngày nộp 07/01/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Pures Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-00270 |
| Ngày nộp đơn | 07/01/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2011 |
| Số văn bằng | 4-0184249-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 04/05/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn Viễn Đông á Châu 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-00270).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
PURES Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-14708 · nhóm 1
S PURE Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2024-25537 · nhóm 3
S Pure Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2014-18925 · nhóm 29
Pu rexx Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-15547 · nhóm 24
PUREX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-1993-13617 · nhóm 3
Purex Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-44742 · nhóm 3
purex Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-52325 · nhóm 3, 5, 21
> PURE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-17431 · nhóm 9
PURUS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-13770 · nhóm 39
PureQ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-14153 · nhóm 3
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn Viễn Đông á Châu — 3 đơn
Natures Bị từ chối
đơn VN-4-2011-00271 · nộp 07/01/2011 · nhóm 29
VIDONA Hết hạn
đơn VN-4-2011-00272 · nộp 07/01/2011 · nhóm 29
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.