DANAWA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2010-25985, ngày nộp 09/12/2010. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | DANAWA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2010-25985 |
| Ngày nộp đơn | 09/12/2010 |
| Ngày công bố đơn | 27/02/2011 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty nguồn sống DAHI VINA |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2010-25985).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KANAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-29672 · nhóm 3, 35
Tanawa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-24850 · nhóm 1, 5
banawa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-07383 · nhóm 18, 25, 35
SANAWA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-19601 · nhóm 35
DANAWAY Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2002-01561 · nhóm 5
KANAWA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-14124 · nhóm 11
NANAWA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-14076 · nhóm 32
Kanawa Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-13468 · nhóm 11
DAKAWA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-31054 · nhóm 32
BANAWA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-04452 · nhóm 32
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.