T Đông Quang
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2010-06397, ngày nộp 30/03/2010. Hết hạn
| Nhãn hiệu | T Đông Quang Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2010-06397 |
| Ngày nộp đơn | 30/03/2010 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2011 |
| Số văn bằng | 4-0171594-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 13/09/2011 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Đông Quang 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2010-06397).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ĐÔNG QUANG Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-23822 · nhóm 6
Đông Quân Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2003-00197 · nhóm 35
Đăng Quang Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-06693 · nhóm 20
DK Đông Quang Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2000-48495 · nhóm 35
Đăng Quang Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-02527 · nhóm 43
Hồng Quảng Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-12542 · nhóm 30, 35
LONG QUANG Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2002-00528 · nhóm 7
Trường Quang Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1994-18546 · nhóm 16
sy Đông Quang Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-26612 · nhóm 35, 37
Hồng Quang Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-16356 · nhóm 3
Nhãn khác của Công ty cổ phần Đông Quang — 11 đơn
SA SAN GROUP Tiếp bước thành công Bị từ chối
đơn VN-4-2020-09090 · nộp 18/03/2020 · nhóm 35, 37
P POLOWIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-33616 · nộp 16/10/2017 · nhóm 35
POLOWINDOW P Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-22279 · nộp 19/07/2017 · nhóm 35
POLOGROUP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-03050 · nộp 16/02/2017 · nhóm 6, 35, 36
POLOWINDOW Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-03051 · nộp 16/02/2017 · nhóm 35
sy Đông Quang Bị từ chối
đơn VN-4-2015-26612 · nộp 28/09/2015 · nhóm 35, 37
ĐÔNG QUANG Hết hạn
đơn VN-4-2007-23822 · nộp 21/11/2007 · nhóm 6
DK Hết hạn
đơn VN-4-2006-03196 · nộp 08/03/2006 · nhóm 6, 37
SK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-07121 · nộp 19/07/2004 · nhóm 35
TC NEW TUNG YUAN Bị từ chối
đơn VN-4-2003-09120 · nộp 06/10/2003 · nhóm 7
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.