VREABUILD
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2009-16985, ngày nộp 13/08/2009. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VREABUILD Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2009-16985 |
| Ngày nộp đơn | 13/08/2009 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2009 |
| Số văn bằng | 4-0178471-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/01/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần hội chợ triển lãm quốc tế A.F.C 6 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2009-16985).
Nhãn tương tự — 8 nhãn giống nhất
VINABUILD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-09427 · nhóm 35, 41, 42
VIETBUILD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-12609 · nhóm 37, 43
VNREBUILD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-33113 · nhóm 35, 36, 41, 42
VIET BUILD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-04753 · nhóm 19
Viet Build Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-15193 · nhóm 19
VIET BUILD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-07202 · nhóm 37
VietBuilD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-21234 · nhóm 37
VIET BUILD Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-09838 · nhóm 37
Nhãn khác của Công ty cổ phần hội chợ triển lãm quốc tế A.F.C — 6 đơn
VNREBUILD VIETNAM REAL ESTATE BUILD Bị từ chối
đơn VN-4-2010-26062 · nộp 10/12/2010 · nhóm 35, 36, 37, 38, 41, 42
VIETNAMRE VIETNAM REAL ESTATE Hết hạn
đơn VN-4-2010-26063 · nộp 10/12/2010 · nhóm 35, 36, 37, 38, 41, 42
PROHITECH Giải Thưởng Vàng Sản Phẩm Chất Lượng - Công Nghệ Cao VN S Hết hạn
đơn VN-4-2010-26064 · nộp 10/12/2010 · nhóm 35, 38, 41
VNREA EXPO Bị từ chối
đơn VN-4-2009-16983 · nộp 13/08/2009 · nhóm 35, 36, 37, 38, 41, 42
VIETBUILD CONSTRUCTION-FURNITURE DECORATION Bị từ chối
đơn VN-4-2009-16984 · nộp 13/08/2009 · nhóm 35, 36, 37, 38, 41, 42
Đang hiện 5 đơn mới nhất trong 6 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.