BANK OF CHINA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2009-08294, ngày nộp 29/04/2009. Hết hạn
| Nhãn hiệu | BANK OF CHINA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2009-08294 |
| Ngày nộp đơn | 29/04/2009 |
| Ngày công bố đơn | 26/04/2010 |
| Số văn bằng | 4-0166993-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 05/07/2011 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | BANK OF CHINA 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2009-08294).
Nhãn tương tự — 8 nhãn giống nhất
BANK OF CHINA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-08375 · nhóm 36
BANK OF CHINA [Ngân Hàng Trung Quốc] Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2009-08295 · nhóm 36
INDUSTRIAL AND COMMERCIAL BANK OF CHINA LIMITED Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-24063 · nhóm 36
INDUSTRIAL AND COMMERCIAL BANK OF CHINA LIMITED Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-24058 · nhóm 36
AGRICULTURAL BANK OF CHINA [ZHONG GUO NONG YE YIN HANG: Ngân hàng nông nhiệp Trung Quốc] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-12755 · nhóm 36
BANK OF CHINA HO CHI MINH CITY BRANCH [Zhongguoyinhang Huzhimingshi fenhang: Ngân hàng Trung Quốc Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-55668 · nhóm 36
INDUSTRIAL AND COMMERCIAL BANK OF CHINA LIMITED [ZHONG GUO GONG SHANG YIN HANG GU FEN YOU XIAN GONG SI: ngân hàng công th] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-24062 · nhóm 36
BANK OF CHINA (HONG KONG) HO CHI MINH CITY BRANCH [Zhongguoyinhang(xianggang) - Huzhimingshi fenhang: Ngân hàng Trung Quốc (Hồng Kông) Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-55669 · nhóm 36
Nhãn khác của BANK OF CHINA — 13 đơn
20 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-24912 · nộp 11/09/2015 · nhóm 36
Great Wall International Debit Card [Chang Cheng jie ji ka - Huan qiu tong: thẻ ghi nợ quốc tế Trường Thành] Bị từ chối
đơn VN-4-2011-22202 · nộp 20/10/2011 · nhóm 9, 36
Great Wall International Credit Card [Chang Cheng xin yong ka - Huan qiu tong: thẻ tín dụng quốc tế Trường Thành] Bị từ chối
đơn VN-4-2011-22203 · nộp 20/10/2011 · nhóm 9, 36
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2009-08289 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
zhong guo yin han: ngân hàng trung quốc Bị từ chối
đơn VN-4-2009-08290 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
BOC Hết hạn
đơn VN-4-2009-08291 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
zhong guo yin han: ngân hàng trung quốc Bị từ chối
đơn VN-4-2009-08292 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
zhong guo yin han: ngân hàng trung quốc Bị từ chối
đơn VN-4-2009-08293 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
BANK OF CHINA [Ngân Hàng Trung Quốc] Hết hạn
đơn VN-4-2009-08295 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
GREATWALL CARD [cheng ka: thẻ tín dụng vạn lý trường thành] Hết hạn
đơn VN-4-2009-08296 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
BOC CREDIT CARD [zhong yin xin yong ka: thẻ tín dụng ngân hàng trung quốc] Hết hạn
đơn VN-4-2009-08297 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
Wealth Management [zhong guo li cai] Hết hạn
đơn VN-4-2009-08298 · nộp 29/04/2009 · nhóm 36
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.