VN S HOES
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-24780, ngày nộp 20/11/2008. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VN S HOES Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-24780 |
| Ngày nộp đơn | 20/11/2008 |
| Ngày công bố đơn | 26/01/2009 |
| Số văn bằng | 4-0150567-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/08/2010 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Phạm Tùng Thanh 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-24780).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Vshoes Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-23037 · nhóm 9
HNshoes Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-42437 · nhóm 25, 35
Vinshoes Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-22368 · nhóm 9, 25
BSHOES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-26417 · nhóm 25
Jshoes Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-47482 · nhóm 25
ATSHOES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-43916 · nhóm 35
OShoes Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-07218 · nhóm 3, 35
CXSHOES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-19834 · nhóm 35
QC SHOES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-43545 · nhóm 25
MTSHOES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-11266 · nhóm 25, 35
Nhãn khác của Phạm Tùng Thanh — 11 đơn
branio b q easy go, easy life Hết hạn
đơn VN-4-2010-27242 · nộp 24/12/2010 · nhóm 3, 25, 43
Thế Giới Giầy Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24781 · nộp 20/11/2008 · nhóm 35
Cantorp Can torp Hết hạn
đơn VN-4-2008-24462 · nộp 17/11/2008 · nhóm 25
PARISA Hết hạn
đơn VN-4-2008-24463 · nộp 17/11/2008 · nhóm 35
E WORLD LOVE US Hết hạn
đơn VN-4-2006-20715 · nộp 28/11/2006 · nhóm 25, 35
BRIGHTOX Hết hạn
đơn VN-4-2006-20498 · nộp 24/11/2006 · nhóm 25
AMESKO Hết hạn
đơn VN-4-2006-20499 · nộp 24/11/2006 · nhóm 35
USESKO Hết hạn
đơn VN-4-2006-20500 · nộp 24/11/2006 · nhóm 35
BRANIO Hết hạn
đơn VN-4-2005-00052 · nộp 05/01/2005 · nhóm 25
VALOR WOLF Hết hạn
đơn VN-4-2005-00053 · nộp 05/01/2005 · nhóm 25
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.