SH PHARMA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-20673, ngày nộp 25/09/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | SH PHARMA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-20673 |
| Ngày nộp đơn | 25/09/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SUHEUNG CAPSULE Co., Ltd 82 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-20673).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SH PHARMA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-08675 · nhóm 5
S PHARMA Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-06616 · nhóm 3, 5
S PHARMA Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-07928 · nhóm 5, 35
SPharma Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-52529 · nhóm 3, 5
X PHARMA Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-12472 · nhóm 5
SL PHARMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-51508 · nhóm 5, 35
Sk PHARMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-01892 · nhóm 5
SG PHARMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-27633 · nhóm 5
SHB Pharma Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-01011 · nhóm 35
SD PHARMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-20852 · nhóm 5
Nhãn khác của SUHEUNG CAPSULE Co., Ltd — 82 đơn
SAMBAKSI Bị từ chối
đơn VN-4-2009-14296 · nộp 13/07/2009 · nhóm 5
GANSARANG Bị từ chối
đơn VN-4-2009-14297 · nộp 13/07/2009 · nhóm 5
LIPODEX Bị từ chối
đơn VN-4-2008-27519 · nộp 29/12/2008 · nhóm 5
URINAM Bị từ chối
đơn VN-4-2008-27520 · nộp 29/12/2008 · nhóm 5
LANOPOS Bị từ chối
đơn VN-4-2008-27521 · nộp 29/12/2008 · nhóm 5
NALARIL Bị từ chối
đơn VN-4-2008-27522 · nộp 29/12/2008 · nhóm 5
KINGFLU Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24944 · nộp 21/11/2008 · nhóm 5
CLEAR - I Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24428 · nộp 14/11/2008 · nhóm 5
VIZORID Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24429 · nộp 14/11/2008 · nhóm 5
ALIPOIC Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24430 · nộp 14/11/2008 · nhóm 5
MENIACE Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24431 · nộp 14/11/2008 · nhóm 5
GLYTASONE Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24432 · nộp 14/11/2008 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 82 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.