VPIGROUP
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-20331, ngày nộp 22/09/2008. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VPIGROUP Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-20331 |
| Ngày nộp đơn | 22/09/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2010 |
| Số văn bằng | 4-0138676-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/12/2009 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Việt Nam 36 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-20331).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VPIGROUP Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-19271 · nhóm 35
VPT GROUP Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-13976 · nhóm 35
VFI GROUP Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-09427 · nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45
VIGroup Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-22446 · nhóm 36
VIGroup Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-22102 · nhóm 36
VPB GROUP Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-06930 · nhóm 2
Vui Group Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-50822 · nhóm 35, 41
VHGROUP Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-31809 · nhóm 19, 35
VAS Group Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-16163 · nhóm 11, 16, 29, 30, 31, 35, 37, 43, 44, 45
IPA Group Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-53379 · nhóm 9, 35, 36, 41, 42, 43
Nhãn khác của Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Việt Nam — 36 đơn
MINIAONING CAPSULE YuLong VPICORP JSC EASTANTAI Hết hạn
đơn VN-4-2010-06384 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
YIGANLINGJAONANG JINJUE VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06385 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
SHEXIANGXINNAOLE capslue VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06386 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
Hya - Joint VPICORP JSC Synovial Fluid Supplement Hết hạn
đơn VN-4-2010-06387 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
SHENRONGSANSHENJIAONANG VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06388 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
Yinuodeshengjiaonang VPICORP JSC Hết hạn
đơn VN-4-2010-06389 · nộp 30/03/2010 · nhóm 5
DESHENG Hết hạn
đơn VN-4-2010-03901 · nộp 03/03/2010 · nhóm 5
MINIAONING Hết hạn
đơn VN-4-2010-03625 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
YINUODESHENG Hết hạn
đơn VN-4-2010-03626 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
SHEXIANGXINNAOLE Hết hạn
đơn VN-4-2010-03627 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
YIGANLING Hết hạn
đơn VN-4-2010-03628 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
SHENRONGSANSHEN Hết hạn
đơn VN-4-2010-03629 · nộp 26/02/2010 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 36 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.