VRR
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-14076, ngày nộp 02/07/2008. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VRR Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-14076 |
| Ngày nộp đơn | 02/07/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2010 |
| Số văn bằng | 4-0139930-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 31/12/2009 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | AMO Manufacturing USA LLC, a Delaware LLC 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 10 · Thiết bị y tế |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-14076).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VĐ Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-51703 · nhóm 29, 31
VĐ Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-33594 · nhóm 31
VD Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-29477 · nhóm 7, 9, 11, 12, 21, 35
VVD Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-24980 · nhóm 42
VDD Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-21214 · nhóm 7
VZ Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-18561 · nhóm 11
VZ Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-14244 · nhóm 3
VR Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-33591 · nhóm 9, 35
V R Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-49645 · nhóm 36
V R Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-49646 · nhóm 38
Nhãn khác của AMO Manufacturing USA LLC, a Delaware LLC — 10 đơn
ACTIVETRAK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14068 · nộp 02/07/2008 · nhóm 9, 10
ADVANCED CUSTOMVUE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14069 · nộp 02/07/2008 · nhóm 9, 10
CUSTOMVUE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14070 · nộp 02/07/2008 · nhóm 10
STARS4IR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14073 · nộp 02/07/2008 · nhóm 10
VISIONKEY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14074 · nộp 02/07/2008 · nhóm 10
VISX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14075 · nộp 02/07/2008 · nhóm 10
WAVEPRINT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14077 · nộp 02/07/2008 · nhóm 10
WAVESCAN WAVEFRONT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14078 · nộp 02/07/2008 · nhóm 10
WAVESCAN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-14079 · nộp 02/07/2008 · nhóm 10
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.