Thành Phong TP
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-10587, ngày nộp 20/05/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Thành Phong TP Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-10587 |
| Ngày nộp đơn | 20/05/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu T.P Thành Phong 29 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-10587).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TP Thành Phong Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2018-03433 · nhóm 35, 36, 37, 44
TP- Thành Phong Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1995-24942 · nhóm 30
TP- Thành Phong Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1995-24943 · nhóm 14
Tân Phong TP Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1997-34210 · nhóm 39
Thuận Phong TP Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2015-20094 · nhóm 20
Thuận Phong [T P] Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-15169 · nhóm 35
THANH PHONG TP THANH PHONG PAPER Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2025-25879 · nhóm 16
THANH PHONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-46934 · nhóm 9, 35, 37, 41
THÀNH PHONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-49823 · nhóm 35
THANH PHONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-31846 · nhóm 35
Nhãn khác của Công ty TNHH sản xuất thương mại xuất nhập khẩu T.P Thành Phong — 29 đơn
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08761 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08762 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08763 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08764 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08765 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08766 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08767 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08768 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08769 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08770 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08772 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-08773 · nộp 26/04/2010 · nhóm 19
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 29 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.