TIGER TALES
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-08133, ngày nộp 17/04/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | TIGER TALES Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-08133 |
| Ngày nộp đơn | 17/04/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Tiger Aviation Pte. Ltd. 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-08133).
Nhãn tương tự — 5 nhãn giống nhất
Tiger Tape Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-11099 · nhóm 17
TIME.N. TALES Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-12833 · nhóm 9, 16, 28, 38, 41, 42
TIGER TAPE Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2003-03529 · nhóm 35
TIME N TALES Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-12574 · nhóm 18
TIGER TILE Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1998-38423 · nhóm 19
Nhãn khác của Tiger Aviation Pte. Ltd. — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
