M-I SWACO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-04899, ngày nộp 12/03/2008. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | M-I SWACO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-04899 |
| Ngày nộp đơn | 12/03/2008 |
| Ngày công bố đơn | 27/07/2009 |
| Số văn bằng | 4-0134601-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/10/2009 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | M-I L.L.C. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-04899).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MiSWACO Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2008-04898 · nhóm 1, 7, 9, 37, 42
Risaco Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-52044 · nhóm 25, 35
MINACO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-14939 · nhóm 16
Mesaco Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-36396 · nhóm 35
VISEACO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-50931 · nhóm 3
MIRA & Co. Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-17709 · nhóm 14
Meiwaco Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-33132 · nhóm 35, 37, 39, 40
XISACO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-24496 · nhóm 3
Milaco Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-14146 · nhóm 2
HISACO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-21578 · nhóm 5, 32
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.