New Choice
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-02440, ngày nộp 31/01/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | New Choice Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-02440 |
| Ngày nộp đơn | 31/01/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH New Choice Foods 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-02440).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
new CHOICE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-04553 · nhóm 5, 10
New Choice Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-15452 · nhóm 29, 32
NEW CHOICE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-02320 · nhóm 30
NEW CHOICE Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2001-04756 · nhóm 29
new CHOICE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-16082 · nhóm 5, 16
new CH O ICE Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2014-18523 · nhóm 5, 10
NEWCHOICE Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2026-31130 · nhóm 5, 10
new TROICE Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-32735 · nhóm 5, 10
NEWCHOlCE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-01339 · nhóm 10
new CHOICE EC izzi Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2017-17826 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty TNHH New Choice Foods — 8 đơn
Pocket Jelly Bị từ chối
đơn VN-4-2025-18702 · nộp 29/04/2025 · nhóm 29
NewChoice Symbol of Quality Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-01725 · nộp 14/01/2020 · nhóm 29, 30
Sheng hsiang jen [Sheng hsiang jen: thạnh hương trân] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04981 · nộp 20/02/2019 · nhóm 29, 30
Feng kui [Feng kui: Hướng dương] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-04982 · nộp 20/02/2019 · nhóm 29
Dr.Q Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-18372 · nộp 20/06/2017 · nhóm 30
Dr.Q Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-06124 · nộp 17/03/2017 · nhóm 29
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2010-15453 · nộp 20/07/2010 · nhóm 29, 30, 32
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.