U-MI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-20212, ngày nộp 08/10/2007. Hết hạn
| Nhãn hiệu | U-MI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-20212 |
| Ngày nộp đơn | 08/10/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2008 |
| Số văn bằng | 4-0117328-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/01/2009 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại Thiện Thành 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-20212).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
U-MI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-00910 · nhóm 35
UMI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-61157 · nhóm 35
UMI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-27356 · nhóm 9, 10
umi Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-29094 · nhóm 4
uMI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-59810 · nhóm 10
UMI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-26217 · nhóm 29, 30, 31, 35
umi Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-11761 · nhóm 1
UMI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-05886 · nhóm 9
Umi Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-43830 · nhóm 30
UMI Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2005-00866 · nhóm 1
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại Thiện Thành — 13 đơn
AKITA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-20733 · nộp 25/06/2018 · nhóm 35
C F&D D BEARING Bị từ chối
đơn VN-4-2010-02466 · nộp 03/02/2010 · nhóm 35
L'ABRICOT Hết hạn
đơn VN-4-2010-01108 · nộp 18/01/2010 · nhóm 25
BRAVO Bị từ chối
đơn VN-4-2010-01109 · nộp 18/01/2010 · nhóm 25
TAIYO Bị từ chối
đơn VN-4-2010-00092 · nộp 04/01/2010 · nhóm 35
TONDO Bị từ chối
đơn VN-4-2009-17159 · nộp 14/08/2009 · nhóm 8
OSK Bị từ chối
đơn VN-4-2008-16762 · nộp 06/08/2008 · nhóm 35
CRAFTMAN Hết hạn
đơn VN-4-2008-15791 · nộp 23/07/2008 · nhóm 8
BAUM Bị từ chối
đơn VN-4-2007-25882 · nộp 18/12/2007 · nhóm 8
TSK-TAIYO KOMASU Hết hạn
đơn VN-4-2006-10837 · nộp 11/07/2006 · nhóm 35
KG BEARINGS Bị từ chối
đơn VN-4-2006-01839 · nộp 10/02/2006 · nhóm 35
Y Nguyên Long Hết hạn
đơn VN-4-1995-22740 · nộp 04/05/1995 · nhóm 7
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.