CLOCHUNG
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-11474, ngày nộp 21/06/2007. Hết hạn
| Nhãn hiệu | CLOCHUNG Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-11474 |
| Ngày nộp đơn | 21/06/2007 |
| Ngày công bố đơn | 27/08/2007 |
| Số văn bằng | 4-0120775-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 05/03/2009 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Kolon I'networks.corp. 86 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-11474).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CAO CHUNG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-30525 · nhóm 44
LộC HƯNG Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1996-28464 · nhóm 29
KhoChung Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-21058 · nhóm 36
LAC HUNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-03567 · nhóm 35
LÒ NHUNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-44054 · nhóm 29
LỘC RỪNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-53666 · nhóm 1, 35
Ngọc Hưng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-07435 · nhóm 30
An Lộc Hưng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-05319 · nhóm 36, 39, 43
Cao Hùng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-10637 · nhóm 35
Quốc Hưng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-26268 · nhóm 29
Nhãn khác của Kolon I'networks.corp. — 86 đơn
YHmoicast Bị từ chối
đơn VN-4-2014-30411 · nộp 08/12/2014 · nhóm 5
Olacefrim Bị từ chối
đơn VN-4-2014-24588 · nộp 13/10/2014 · nhóm 5
XesT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06710 · nộp 01/04/2014 · nhóm 5
SJALGATE Hết hạn
đơn VN-4-2013-17743 · nộp 07/08/2013 · nhóm 5
SOLDILESS Hết hạn
đơn VN-4-2013-15193 · nộp 12/07/2013 · nhóm 5
ELOTINI Hết hạn
đơn VN-4-2013-05163 · nộp 21/03/2013 · nhóm 5
SOLDLESS Hết hạn
đơn VN-4-2013-05164 · nộp 21/03/2013 · nhóm 5
SUNITINI Hết hạn
đơn VN-4-2013-05165 · nộp 21/03/2013 · nhóm 5
YUKAST Bị từ chối
đơn VN-4-2012-21162 · nộp 24/09/2012 · nhóm 5
ALFOATILIN Bị từ chối
đơn VN-4-2012-21163 · nộp 24/09/2012 · nhóm 5
BAMUCODIN Bị từ chối
đơn VN-4-2012-15083 · nộp 11/07/2012 · nhóm 5
NIESHN Hết hạn
đơn VN-4-2012-15084 · nộp 11/07/2012 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 86 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.