VINYLOVE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-04035, ngày nộp 09/03/2007. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | VINYLOVE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-04035 |
| Ngày nộp đơn | 09/03/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2007 |
| Số văn bằng | 4-0102572-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/06/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SHOWA GLOVE CO. 18 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-04035).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
[VI-NY-LO-VE] Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-04038 · nhóm 9
tinylove Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-36979 · nhóm 20, 24, 25, 28
VINALOVE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-28942 · nhóm 30
TINYLOVE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-37831 · nhóm 35
King Love Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-61920 · nhóm 29, 30, 32, 33
KING LO VE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-61921 · nhóm 29, 30, 32, 33
inlove Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-36201 · nhóm 5
Vilove Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-39742 · nhóm 32
WinLove Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-24261 · nhóm 9, 35, 36
WINCLOVE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-17513 · nhóm 10
tinylove Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-36979 · nhóm 20, 24, 25, 28
VINALOVE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-28942 · nhóm 30
TINYLOVE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-37831 · nhóm 35
King Love Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-61920 · nhóm 29, 30, 32, 33
KING LO VE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-61921 · nhóm 29, 30, 32, 33
inlove Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-36201 · nhóm 5
Vilove Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-39742 · nhóm 32
WinLove Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-24261 · nhóm 9, 35, 36
WINCLOVE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-17513 · nhóm 10
Nhãn khác của SHOWA GLOVE CO. — 18 đơn
[ro-ze-pi-n-ku-no: hoa hồng; tu-ka-i-ki-ri: sử dụng đơn lẻ; te-bukuro: găng tay] Bị từ chối
đơn VN-4-2019-24133 · nộp 01/07/2019 · nhóm 21
HAGANE COIL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-20758 · nộp 05/10/2011 · nhóm 9, 23
Assembly Grip Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-00411 · nộp 07/01/2010 · nhóm 9, 21
BREATH GRIP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-07295 · nộp 07/04/2008 · nhóm 9
VENTULUS Hết hạn
đơn VN-4-2007-18627 · nộp 19/09/2007 · nhóm 9
HI - VIZ GRIP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-18628 · nộp 19/09/2007 · nhóm 9
NICEHAND [Ni-ce-hand] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-04036 · nộp 09/03/2007 · nhóm 21
OPTIGRIP Hết hạn
đơn VN-4-2007-04037 · nộp 09/03/2007 · nhóm 9
[VI-NY-LO-VE] Bị từ chối
đơn VN-4-2007-04038 · nộp 09/03/2007 · nhóm 9
[GRIP:rãnh nhỏ, mương nhỏ, sự cầm chặt] Bị từ chối
đơn VN-4-2007-04039 · nộp 09/03/2007 · nhóm 9
PLEXUS Hết hạn
đơn VN-4-2007-04040 · nộp 09/03/2007 · nhóm 9
SHOWA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-04041 · nộp 09/03/2007 · nhóm 9, 21, 25
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 18 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.