Blue lady
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-01008, ngày nộp 15/01/2007. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Blue lady Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-01008 |
| Ngày nộp đơn | 15/01/2007 |
| Ngày công bố đơn | 26/03/2007 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Thành Nam 93 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-01008).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BLUE LADY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-08619 · nhóm 5
BLUELady Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-39273 · nhóm 35
BLUELADY Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2010-25421 · nhóm 18, 25
PLUELADY Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1999-43026 · nhóm 3
Blueway Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-37731 · nhóm 9, 40, 42
Beelady Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-28989 · nhóm 5
True lady Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-43831 · nhóm 35
BLUEMADE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-41629 · nhóm 3, 4, 18, 24, 25, 35
Blueray Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-22676 · nhóm 7
Bluelab Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-18875 · nhóm 5, 30
BLUELady Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-39273 · nhóm 35
BLUELADY Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2010-25421 · nhóm 18, 25
PLUELADY Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1999-43026 · nhóm 3
Blueway Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-37731 · nhóm 9, 40, 42
Beelady Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-28989 · nhóm 5
True lady Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-43831 · nhóm 35
BLUEMADE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-41629 · nhóm 3, 4, 18, 24, 25, 35
Blueray Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-22676 · nhóm 7
Bluelab Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-18875 · nhóm 5, 30
Nhãn khác của Cơ sở Thành Nam — 93 đơn
SAETIVES Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11728 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
TOIVIMY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11729 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
GTOLGTOS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11730 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
SYASVAS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11731 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
SYAVAS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11732 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
DEPOLISON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11733 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
CHAKANET Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11734 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
DRAICACKI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11735 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
MISS MADENS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11736 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
TAEU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11737 · nộp 28/05/2014 · nhóm 3
COMINCO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11352 · nộp 23/05/2014 · nhóm 3
ETEKIVITG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11353 · nộp 23/05/2014 · nhóm 3
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 93 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.