ETERSET
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2006-22912, ngày nộp 28/12/2006. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | ETERSET Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2006-22912 |
| Ngày nộp đơn | 28/12/2006 |
| Ngày công bố đơn | 26/02/2007 |
| Số văn bằng | 4-0108060-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/08/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ETERNAL MATERIALS CO., LTD. 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2006-22912).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
ETCASET Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-52252 · nhóm 5
etersol Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-31148 · nhóm 35
Etest Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-33147 · nhóm 37, 42
ETERMER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-34661 · nhóm 1
ETERTEC Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-15203 · nhóm 1
ETERSOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-22909 · nhóm 1
ETERWAT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-22911 · nhóm 1
EMESET Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-05145 · nhóm 5
ETCASET Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-30990 · nhóm 5
Nhãn khác của ETERNAL MATERIALS CO., LTD. — 12 đơn
E ETERNAL LIFE SCIENCE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-00747 · nộp 07/01/2022 · nhóm 5
Eternal Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-00748 · nộp 07/01/2022 · nhóm 5
Eternal Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-34659 · nộp 09/12/2015 · nhóm 1, 2
ETERCURE Bị từ chối
đơn VN-4-2015-34660 · nộp 09/12/2015 · nhóm 2
ETERCURE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-16722 · nộp 09/12/2015 · nhóm 1
ETERAC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-22907 · nộp 28/12/2006 · nhóm 1
ETERMINO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-22908 · nộp 28/12/2006 · nhóm 1
ETERSOL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-22909 · nộp 28/12/2006 · nhóm 1
ETERANE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-22910 · nộp 28/12/2006 · nhóm 1
ETERWAT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-22911 · nộp 28/12/2006 · nhóm 1
ETERNAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1996-28644 · nộp 13/05/1996 · nhóm 1
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.