KIPU
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2006-10550, ngày nộp 06/07/2006. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | KIPU Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2006-10550 |
| Ngày nộp đơn | 06/07/2006 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2006 |
| Số văn bằng | 4-0083663-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/06/2007 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Phước 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2006-10550).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KIPU Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-16640 · nhóm 32
Tripu Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-38128 · nhóm 39
TripU Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-36486 · nhóm 39
CHIPU Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-05257 · nhóm 5
chipw Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-15060 · nhóm 30
CIPU Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-23228 · nhóm 35
CIPU Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-23229 · nhóm 18
CHIPU Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-41901 · nhóm 35, 41
CHI PU Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-41903 · nhóm 35, 41
kibu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-44227 · nhóm 3
CIPU Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-23228 · nhóm 35
CIPU Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-23229 · nhóm 18
CHIPU Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-41901 · nhóm 35, 41
CHI PU Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-41903 · nhóm 35, 41
kibu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-44227 · nhóm 3
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn Kim Phước — 13 đơn
BARAU Hết hạn
đơn VN-4-2006-18114 · nộp 26/10/2006 · nhóm 32, 35
VINASEU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-18115 · nộp 26/10/2006 · nhóm 32, 35
SEU VIET Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-18116 · nộp 26/10/2006 · nhóm 32, 35
CA CA Bị từ chối
đơn VN-4-2006-16638 · nộp 04/10/2006 · nhóm 32
TI TI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-16639 · nộp 04/10/2006 · nhóm 32
KIPU Bị từ chối
đơn VN-4-2006-16640 · nộp 04/10/2006 · nhóm 32
KIPUCO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-16641 · nộp 04/10/2006 · nhóm 32
Séu Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-16642 · nộp 04/10/2006 · nhóm 32
Séu Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-10547 · nộp 06/07/2006 · nhóm 35
CA CA Bị từ chối
đơn VN-4-2006-10548 · nộp 06/07/2006 · nhóm 35, 37, 39
TI TI Bị từ chối
đơn VN-4-2006-10549 · nộp 06/07/2006 · nhóm 35, 39
KIPUCO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-10551 · nộp 06/07/2006 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.