KOBUTA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2006-03608, ngày nộp 15/03/2006. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | KOBUTA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2006-03608 |
| Ngày nộp đơn | 15/03/2006 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2006 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam 27 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2006-03608).
Nhãn tương tự — 8 nhãn giống nhất
KOBUTA Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-43533 · nhóm 7
KOBUTA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-05715 · nhóm 12
KOBUTA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-11981 · nhóm 7
KOGUTA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-20344 · nhóm 5
KOBETA Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-48668 · nhóm 1
KOBETA Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-05232 · nhóm 3
CO KOBUTA Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-49258 · nhóm 35
KOBUTHAI Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-10710 · nhóm 35
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ lắp máy Miền Nam — 27 đơn
SAMDI LAND Bị từ chối
đơn VN-4-2017-10784 · nộp 21/04/2017 · nhóm 36
SAMDI MN Bị từ chối
đơn VN-4-2016-09167 · nộp 06/04/2016 · nhóm 7
SAMDI-EM Bị từ chối
đơn VN-4-2016-08787 · nộp 04/04/2016 · nhóm 7, 35
SAMDI COFFEE Cà phê chuẩn sạch An toàn thăng hoa Bị từ chối
đơn VN-4-2016-05567 · nộp 08/03/2016 · nhóm 30, 43
SAMDI COFFEE Organic Coffee Safety and Sublimation Bị từ chối
đơn VN-4-2016-05568 · nộp 08/03/2016 · nhóm 30, 43
TOTO G Bị từ chối
đơn VN-4-2014-30182 · nộp 05/12/2014 · nhóm 7, 35
SAMDI Bị từ chối
đơn VN-4-2014-13029 · nộp 11/06/2014 · nhóm 7, 43
GFF GOLDEN FLYING FISH Bị từ chối
đơn VN-4-2013-13144 · nộp 21/06/2013 · nhóm 7
CLF CHANGLIANFA Bị từ chối
đơn VN-4-2013-13145 · nộp 21/06/2013 · nhóm 7
MERCURY Bị từ chối
đơn VN-4-2013-13146 · nộp 21/06/2013 · nhóm 41, 43
CHANG HONG Bị từ chối
đơn VN-4-2013-01223 · nộp 17/01/2013 · nhóm 7, 35
EMEI Bị từ chối
đơn VN-4-2013-01224 · nộp 17/01/2013 · nhóm 7, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 27 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.