PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2006-02800, ngày nộp 28/02/2006. Hết hạn
| Nhãn hiệu | PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2006-02800 |
| Ngày nộp đơn | 28/02/2006 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2008 |
| Số văn bằng | 4-0095091-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 23/01/2008 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation 1344 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2006-02800).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02788 · nhóm 16
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02797 · nhóm 28
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02798 · nhóm 25
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02792 · nhóm 3
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02793 · nhóm 24
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02794 · nhóm 21
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02795 · nhóm 20
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02796 · nhóm 18
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02790 · nhóm 9
PIRATES OF THE CARIBBEAN: DEAD MAN'S CHEST Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02799 · nhóm 29
Nhãn khác của Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation — 1344 đơn
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27719 · nộp 07/12/2012 · nhóm 9, 16, 25, 28, 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27720 · nộp 07/12/2012 · nhóm 9, 16, 25, 28, 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27721 · nộp 07/12/2012 · nhóm 9, 16, 25, 28, 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27722 · nộp 07/12/2012 · nhóm 9, 16, 25, 28, 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27723 · nộp 07/12/2012 · nhóm 9, 16, 25, 28, 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11010 · nộp 28/05/2012 · nhóm 32
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11013 · nộp 28/05/2012 · nhóm 9
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11092 · nộp 28/05/2012 · nhóm 29
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11093 · nộp 28/05/2012 · nhóm 30
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11094 · nộp 28/05/2012 · nhóm 32
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11095 · nộp 28/05/2012 · nhóm 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11115 · nộp 28/05/2012 · nhóm 20
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 1344 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.