CSAV
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2006-01906, ngày nộp 13/02/2006. Hết hạn
| Nhãn hiệu | CSAV Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2006-01906 |
| Ngày nộp đơn | 13/02/2006 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2008 |
| Số văn bằng | 4-0105481-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/07/2008 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Companía Sud Americana de Vapores S.A. 4 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2006-01906).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CSAV Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-01907 · nhóm 39
CSMV Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-27555 · nhóm 6, 35
CSAM Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-08089 · nhóm 9, 42
CSV Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-35957 · nhóm 5, 32, 35, 44
CSV Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-04523 · nhóm 9, 11
CAV Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-22907 · nhóm 35
CSA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-10296 · nhóm 6
CSL V Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-12767 · nhóm 9
CAV Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-10599 · nhóm 7
CSA Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-13273 · nhóm 4
Nhãn khác của Companía Sud Americana de Vapores S.A. — 4 đơn
CSAV Hết hạn
đơn VN-4-2006-01907 · nộp 13/02/2006 · nhóm 39
NORASIA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-01908 · nộp 13/02/2006 · nhóm 39
N NORASIA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-01909 · nộp 13/02/2006 · nhóm 39
Đang hiện 3 đơn mới nhất trong 4 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.