SENEKOR
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-14186, ngày nộp 25/10/2005. Hết hạn
| Nhãn hiệu | SENEKOR Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-14186 |
| Ngày nộp đơn | 25/10/2005 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2007 |
| Số văn bằng | 4-0087591-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/08/2007 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty Thuỷ Hợi 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-14186).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SENEKO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-02068 · nhóm 6, 7, 11, 21
SENEKO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-11537 · nhóm 7, 11
SENDECOR Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-26329 · nhóm 35
SENATOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-47912 · nhóm 34
SENKKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-32865 · nhóm 35
SENEO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-31822 · nhóm 5, 30, 35
SENSOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-18609 · nhóm 8
SENIOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-27906 · nhóm 8
SENKER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-17118 · nhóm 5
SENKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-50338 · nhóm 11
SENATOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-47912 · nhóm 34
SENKKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-32865 · nhóm 35
SENEO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-31822 · nhóm 5, 30, 35
SENSOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-18609 · nhóm 8
SENIOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-27906 · nhóm 8
SENKER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-17118 · nhóm 5
SENKO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-50338 · nhóm 11
Nhãn khác của Công ty Thuỷ Hợi — 9 đơn
TIGERJP Bị từ chối
đơn VN-4-2009-16351 · nộp 05/08/2009 · nhóm 7, 11
SHAPTHA Bị từ chối
đơn VN-4-2009-16352 · nộp 05/08/2009 · nhóm 7, 11
MARELI Bị từ chối
đơn VN-4-2008-01560 · nộp 22/01/2008 · nhóm 11
ATILAS Hết hạn
đơn VN-4-2007-01758 · nộp 24/01/2007 · nhóm 6, 11
GALANZ Bị từ chối
đơn VN-4-2005-14187 · nộp 25/10/2005 · nhóm 11
KAMANCHIS Hết hạn
đơn VN-4-2005-14188 · nộp 25/10/2005 · nhóm 11
KAMANCHILE Hết hạn
đơn VN-4-2003-11538 · nộp 15/12/2003 · nhóm 11
Thuỷ Hợi Hết hạn
đơn VN-4-2003-11539 · nộp 15/12/2003 · nhóm 11
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.