JOYFUL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-13743, ngày nộp 18/10/2005. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | JOYFUL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-13743 |
| Ngày nộp đơn | 18/10/2005 |
| Ngày công bố đơn | 26/06/2006 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Tân Thành Phương 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-13743).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Joyful Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-52761 · nhóm 3
Joyful Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-11752 · nhóm 25
JoyFul Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-23752 · nhóm 25
JOIFUL Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-29526 · nhóm 5, 29, 30, 32
joful Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-13383 · nhóm 32
JOYFUL Y Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2017-03541 · nhóm 16, 17, 19
JF JOYFUL Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2017-04969 · nhóm 11
JOYFUL JFC Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-15999 · nhóm 43
j JOYFUL LIFE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2023-41473 · nhóm 18, 20, 25
Bon Joyful B2 Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-14681 · nhóm 25
Nhãn khác của Công ty TNHH Tân Thành Phương — 11 đơn
TTP Tan Thanh phuong Bị từ chối
đơn VN-4-2006-15279 · nộp 13/09/2006 · nhóm 16, 18, 25
Ngày Mới Hết hạn
đơn VN-4-2006-10508 · nộp 06/07/2006 · nhóm 16, 18
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2006-06320 · nộp 24/04/2006 · nhóm 6, 16, 18, 20, 25
FUNNYCAT Bị từ chối
đơn VN-4-2006-06321 · nộp 24/04/2006 · nhóm 6, 16, 18, 20, 25
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2006-06322 · nộp 24/04/2006 · nhóm 6, 16, 18, 20, 25
Mực Tím Bị từ chối
đơn VN-4-2006-05328 · nộp 10/04/2006 · nhóm 16, 18, 25
Tuổi thơ Bị từ chối
đơn VN-4-2006-05329 · nộp 10/04/2006 · nhóm 16, 18, 25
JUNIOR Bị từ chối
đơn VN-4-2005-13742 · nộp 18/10/2005 · nhóm 16, 18, 25
SINH VIÊN Bị từ chối
đơn VN-4-2005-13744 · nộp 18/10/2005 · nhóm 16, 18, 25
TAN THANH PHUONG Bị từ chối
đơn VN-4-2005-13745 · nộp 18/10/2005 · nhóm 16, 18, 25
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.