SANGHAI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-11302, ngày nộp 01/09/2005. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | SANGHAI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-11302 |
| Ngày nộp đơn | 01/09/2005 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2007 |
| Số văn bằng | 4-0082241-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/05/2007 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | United Foods Public Company Limited 15 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-11302).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SANGHAI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-30175 · nhóm 12
SANG HAI Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2008-27394 · nhóm 3, 5, 30, 35
San Thai Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-31740 · nhóm 43
Song Hải Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-27238 · nhóm 29
Hằng Hải Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-01647 · nhóm 29, 30
Hằng Hải Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-01646 · nhóm 29, 30
hanghai Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-12247 · nhóm 16, 35
DANG HAI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-24411 · nhóm 19, 36
SÁNG MÃI Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-23633 · nhóm 30
Hàng Hải Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1995-25602 · nhóm 30
Nhãn khác của United Foods Public Company Limited — 15 đơn
UNICHOCOLATE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-41173 · nộp 27/10/2021 · nhóm 30
UNIVANILLA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2021-41174 · nộp 27/10/2021 · nhóm 30
YOYO Bị từ chối
đơn VN-4-2014-29418 · nộp 27/11/2014 · nhóm 30
TOMMY Bị từ chối
đơn VN-4-2014-29419 · nộp 27/11/2014 · nhóm 30
TIME Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-29420 · nộp 27/11/2014 · nhóm 30
UNITED ALMOND Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-29421 · nộp 27/11/2014 · nhóm 30
UNI Bị từ chối
đơn VN-4-2014-29422 · nộp 27/11/2014 · nhóm 30
TOMAHAWK Hết hạn
đơn VN-4-2005-14001 · nộp 21/10/2005 · nhóm 30
U Hết hạn
đơn VN-4-2005-14002 · nộp 21/10/2005 · nhóm 30
TORY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11300 · nộp 01/09/2005 · nhóm 30
GAP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11301 · nộp 01/09/2005 · nhóm 30
TRIO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-07969 · nộp 30/06/2005 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 15 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.