MANDURI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-01637, ngày nộp 16/02/2005. Hết hạn
| Nhãn hiệu | MANDURI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-01637 |
| Ngày nộp đơn | 16/02/2005 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2005 |
| Số văn bằng | 4-0078277-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/01/2007 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-01637).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MANDURI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-14646 · nhóm 5
Manduro Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-35061 · nhóm 1, 5, 31, 35
manxury Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-05762 · nhóm 25, 36
MANZURA Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-05795 · nhóm 5
HANURI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-48177 · nhóm 35, 43
HAEDURI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-37148 · nhóm 43
MANDU Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-27808 · nhóm 18
DANURI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-11617 · nhóm 35
mandu. Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-39751 · nhóm 9, 35
Kanmuri Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-41342 · nhóm 3
Nhãn khác của Dongbu Hannong Chemical Co., Ltd — 14 đơn
PARANDUL Hết hạn
đơn VN-4-2005-06244 · nộp 27/05/2005 · nhóm 5
DASUWANG Hết hạn
đơn VN-4-2005-06245 · nộp 27/05/2005 · nhóm 5
DEMANI Bị từ chối
đơn VN-4-2005-06246 · nộp 27/05/2005 · nhóm 5
MAMURI Hết hạn
đơn VN-4-2005-06247 · nộp 27/05/2005 · nhóm 5
DURUDA Hết hạn
đơn VN-4-2005-06248 · nộp 27/05/2005 · nhóm 5
HAPPYEND Hết hạn
đơn VN-4-2005-01632 · nộp 16/02/2005 · nhóm 5
NONOPUL Hết hạn
đơn VN-4-2005-01633 · nộp 16/02/2005 · nhóm 5
LONGKICK Hết hạn
đơn VN-4-2005-01634 · nộp 16/02/2005 · nhóm 5
JABARA Hết hạn
đơn VN-4-2005-01635 · nộp 16/02/2005 · nhóm 5
A-ONE Bị từ chối
đơn VN-4-2005-01636 · nộp 16/02/2005 · nhóm 5
BUZANON Hết hạn
đơn VN-4-2005-01638 · nộp 16/02/2005 · nhóm 5
KEYWORD Hết hạn
đơn VN-4-2005-01640 · nộp 16/02/2005 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.