VINAPET
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-01544, ngày nộp 07/02/2005. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | VINAPET Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-01544 |
| Ngày nộp đơn | 07/02/2005 |
| Ngày công bố đơn | 26/12/2005 |
| Số văn bằng | 4-0077401-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/11/2006 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH nhựa PET Việt Nam(VN), Công ty cổ phần nhựa P.E.T Việt Nam |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-01544).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VINAPET Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-37865 · nhóm 17
VINA - PET Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-04284 · nhóm 31
VINAPE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-00880 · nhóm 6, 19, 35
VinaPT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-51404 · nhóm 37
VINANET Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-49954 · nhóm 6, 7, 9, 19, 35
Vinapot Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-19000 · nhóm 21, 44
VINANET Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-31048 · nhóm 29, 30
VinaPat Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-32791 · nhóm 11, 21
VINAPEST Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-05412 · nhóm 5
VINASET Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-03307 · nhóm 25, 39, 41, 43
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.