TOKEI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-14446, ngày nộp 27/12/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | TOKEI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-14446 |
| Ngày nộp đơn | 27/12/2004 |
| Ngày công bố đơn | 26/06/2006 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại phụ tùng thiết bị SPM |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-14446).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TOKEI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1992-08726 · nhóm 14
TOKE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-53381 · nhóm 12
TOKEN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-60870 · nhóm 9
TOKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-11785 · nhóm 9, 35
TOKKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-05821 · nhóm 7, 11, 21
TOKAI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-30928 · nhóm 35
Tokai Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-33183 · nhóm 15
TOKAI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-03444 · nhóm 1, 9, 20, 21, 31
ToKai Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-28737 · nhóm 16, 35
Tokai Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-22214 · nhóm 2
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.