SUTA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-08826, ngày nộp 27/08/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | SUTA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-08826 |
| Ngày nộp đơn | 27/08/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2005 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Tân Thông Đạt |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-08826).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SUTAH Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-21207 · nhóm 30
Xuta Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-23720 · nhóm 30
SUT Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-19878 · nhóm 41
SUKA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-11687 · nhóm 8
SUTO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-00435 · nhóm 7
SUGA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-45811 · nhóm 7, 9, 10, 42
SPTA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-58743 · nhóm 7
SOTA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-54060 · nhóm 25
SUFA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-36511 · nhóm 11, 19
SUSA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-27250 · nhóm 29, 31, 33
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.