FREESCALE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-06085, ngày nộp 22/06/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | FREESCALE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-06085 |
| Ngày nộp đơn | 22/06/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2005 |
| Số văn bằng | 4-0068129-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 18/11/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Freescale Semiconductor, Inc. (US), NXP USA Inc. 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-06085).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
PRESCALE Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-09701 · nhóm 10, 17
PRESCALE Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-39770 · nhóm 9
PRESCALE Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2015-12545 · nhóm 9, 10, 17
FREESCALE SEMICONDUCTOR Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2004-07266 · nhóm 9, 42
freecare Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-22514 · nhóm 7
FreeStyle Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-28150 · nhóm 5, 10
FREESTYLE Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2001-02644 · nhóm 30
FREESTYLE Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1994-17258 · nhóm 28
FREESTYLE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-28111 · nhóm 25
Nhãn khác của Freescale Semiconductor, Inc. (US), NXP USA Inc. — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
