WOODSHIELD
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-03233, ngày nộp 09/04/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | WOODSHIELD Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-03233 |
| Ngày nộp đơn | 09/04/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TOA Paint (Thailand) Co., Ltd 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-03233).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
WOODSHIELD Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-09228 · nhóm 2
WOODSHIELD Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-03348 · nhóm 2
GoodShield Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-27920 · nhóm 2
SWORD & SHIELD Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-44821 · nhóm 28
GOLD SHIELD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-04171 · nhóm 31, 35
GOLD SHIELD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-21559 · nhóm 22
ColdShield Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-04325 · nhóm 5
GOLD SHIELD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1997-34972 · nhóm 2
ROOFSHIELD Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1997-34560 · nhóm 2
Nhãn khác của TOA Paint (Thailand) Co., Ltd — 11 đơn
TOA Matrix 2K Automotive Refinish Bị từ chối
đơn VN-4-2010-03341 · nộp 23/02/2010 · nhóm 3
TOA Matrix 2K Automotive Refinish Bị từ chối
đơn VN-4-2010-03342 · nộp 23/02/2010 · nhóm 2
TOA Kuruma Automotive Refinish 2K Bị từ chối
đơn VN-4-2010-03343 · nộp 23/02/2010 · nhóm 2
TOA AXUZ Water Based H2O Bị từ chối
đơn VN-4-2010-03344 · nộp 23/02/2010 · nhóm 2
HOME LIFE Hết hạn
đơn VN-4-1999-44276 · nộp 21/12/1999 · nhóm 2
TOA NATURAL SILK Hết hạn
đơn VN-4-1994-20170 · nộp 13/10/1994 · nhóm 2
TOA AM Hết hạn
đơn VN-4-1994-20171 · nộp 13/10/1994 · nhóm 2
TOA TIMBERTONE Hết hạn
đơn VN-4-1994-20175 · nộp 13/10/1994 · nhóm 2
TOA WALLTILE AND SUPERSHIELD ACRYLCOTE FULL GLOSS COLOUR CARD Hết hạn
đơn VN-4-1994-20176 · nộp 13/10/1994 · nhóm 2
TOA Hết hạn
đơn VN-4-1993-16579 · nộp 21/10/1993 · nhóm 1, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.