LEAN MAX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-00100, ngày nộp 05/01/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | LEAN MAX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-00100 |
| Ngày nộp đơn | 05/01/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH GREENFEED (Việt Nam) 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-00100).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
LEANMAX Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-34490 · nhóm 31
LEANMAX Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2011-15639 · nhóm 5, 29
Cleanmax+ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-40534 · nhóm 3
Cleanmax Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-25511 · nhóm 3
BEANMAX Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-64633 · nhóm 1, 35
CLEANMAX Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-03193 · nhóm 3
CLEANMAX Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-03134 · nhóm 2
CLEANMAX Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-17301 · nhóm 3
Cleanmax Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-00943 · nhóm 3
LeanRAS Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-02369 · nhóm 7, 9, 11
Nhãn khác của Công ty TNHH GREENFEED (Việt Nam) — 10 đơn
GreenFeed MINI 18 AQUAGREEN GREENFEED VIETNAM CO., LTD 6416 Thức Ăn dạng Viên Nổi Hết hạn
đơn VN-4-2004-00090 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
GreenFeed GRO 18 6246 AQUAGREEN GREENFEED VIETNAM CO., LTD THứC ĂN CAO CấP CHO Cá DA TRƠN Thức ăn dạng viên nổi Hết hạn
đơn VN-4-2004-00091 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
AQUAGREEN GreenFeed GRO 18 GREENFEED VIETNAM CO., LTD 6256 THứC ĂN CAO CấP CHO Cá DA TRƠN Thức ăn dạng vien nổi Hết hạn
đơn VN-4-2004-00092 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
GreenFeed AQUA-MAX 7100 GREENFEED VIETNAM CO., LTD THUC AN CHO TOM SU dùng cho tôm từ 1,2 cm - 1,7 cm Bị từ chối
đơn VN-4-2004-00095 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
AQUA-MAX Bị từ chối
đơn VN-4-2004-00096 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
WINNER-1 Bị từ chối
đơn VN-4-2004-00099 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
AQUA-PLUS Bị từ chối
đơn VN-4-2004-00101 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
AQUATECH Bị từ chối
đơn VN-4-2004-00104 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
AQUASAFE Bị từ chối
đơn VN-4-2004-00107 · nộp 05/01/2004 · nhóm 31
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.