HAGRIMEX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-03848, ngày nộp 26/05/2003. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | HAGRIMEX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-03848 |
| Ngày nộp đơn | 26/05/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2004 |
| Số văn bằng | 4-0055818-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/07/2004 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty sản xuất xuất nhập khẩu nông sản Hà Nội |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi Nhóm 32 · Bia, nước giải khát Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-03848).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DAGRIMEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-21622 · nhóm 16, 31, 36, 39
Hagimex Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-37036 · nhóm 29, 30
HASDIMEX Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-20888 · nhóm 5
HAPIMEX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-31356 · nhóm 29, 31
HAGASIMEX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-10708 · nhóm 25
TAGIMEX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-28638 · nhóm 5
HAGIMOX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2003-10454 · nhóm 5
HAVIMEX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-04356 · nhóm 20, 21
HANSIMEX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-06614 · nhóm 14, 20, 35
HANIMEX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1996-29021 · nhóm 9
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.