MARUYAKA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-03413, ngày nộp 13/05/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | MARUYAKA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-03413 |
| Ngày nộp đơn | 13/05/2003 |
| Ngày công bố đơn | 26/01/2004 |
| Số văn bằng | 4-0055879-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 27/07/2004 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Kiến Phát(VN), Cơ sở Kiến Phát |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-03413).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
MARU NAKA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-10099 · nhóm 7, 35
MARUSAKI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-39435 · nhóm 7
MARUYASU Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-45459 · nhóm 7
MARUKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-14023 · nhóm 7
MARUKA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-05930 · nhóm 5
MARUKAA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-35028 · nhóm 35
MARUKA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-04308 · nhóm 35
MARUSAKI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-39435 · nhóm 7
MARUYASU Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-45459 · nhóm 7
MARUKAWA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-14023 · nhóm 7
MARUKA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-05930 · nhóm 5
MARUKAA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-35028 · nhóm 35
MARUKA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-04308 · nhóm 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.