FRSC
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-06287, ngày nộp 03/10/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | FRSC Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-06287 |
| Ngày nộp đơn | 03/10/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0050872-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 27/11/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ đối ngoại, Công ty dịch vụ đối ngoại(VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-06287).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
FZXQ Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-65678 · nhóm 11, 29, 30, 31
FSC Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-30422 · nhóm 1, 6, 7, 9, 21, 26, 34, 35, 36, 39, 43, 44
FESC Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-28072 · nhóm 9
FRC Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-38726 · nhóm 12
FRS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-28535 · nhóm 35
RSC Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-10182 · nhóm 6
FRS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-10089 · nhóm 9, 14, 18
FSC Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-25046 · nhóm 16, 19, 20, 31, 35, 40, 42
FRS Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-02362 · nhóm 25
FSC Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-38252 · nhóm 17, 23, 24, 25, 42
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.