DAI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-06274, ngày nộp 02/10/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DAI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-06274 |
| Ngày nộp đơn | 02/10/2002 |
| Ngày công bố đơn | 26/05/2006 |
| Số văn bằng | 4-0071062-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/03/2006 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-06274).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DAI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-30045 · nhóm 12
DAI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-02147 · nhóm 1
DAI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-38720 · nhóm 12
DAI Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-44136 · nhóm 35
D.A.I Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-15462 · nhóm 35
Gia Y Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-07874 · nhóm 3, 5, 29, 30, 32, 35, 44
ZAY Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-16190 · nhóm 3
RAY Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-15137 · nhóm 5
ZAI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-40005 · nhóm 5
Dayi Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-07198 · nhóm 7
DAI Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-44136 · nhóm 35
D.A.I Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-15462 · nhóm 35
Gia Y Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-07874 · nhóm 3, 5, 29, 30, 32, 35, 44
ZAY Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-16190 · nhóm 3
RAY Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-15137 · nhóm 5
ZAI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-40005 · nhóm 5
Dayi Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-07198 · nhóm 7
Nhãn khác của Mitkammakon (Bangkok) Ltd., Part.(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART. — 7 đơn
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-10581 · nộp 08/06/2007 · nhóm 12
BASIC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-06010 · nộp 24/09/2002 · nhóm 12
OC CO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-02127 · nộp 22/04/2002 · nhóm 12
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00990 · nộp 28/02/2002 · nhóm 9, 11, 12, 17
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-50100 · nộp 18/12/2000 · nhóm 9, 12, 17
FALCAN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-44770 · nộp 21/01/2000 · nhóm 9, 12, 17
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.