T HUAGANG
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-03546, ngày nộp 17/06/2002. Hết hạn
| Nhãn hiệu | T HUAGANG Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-03546 |
| Ngày nộp đơn | 17/06/2002 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2003 |
| Số văn bằng | 4-0049092-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/06/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | FUJIAN PUTIAN HUAGANG FEEDSTUFF CO., LTD. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-03546).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
THƯ GIANG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-41812 · nhóm 29
THỤC GIANG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-60041 · nhóm 3, 29, 30, 31, 32, 33, 35
THU THANG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-38719 · nhóm 29, 30, 35, 43
THU HOÀNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-29016 · nhóm 30
Thuỷ Hằng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-09568 · nhóm 35
THU HẰNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-50103 · nhóm 30
THU - HẰNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-48874 · nhóm 43
THU HANG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-48870 · nhóm 43
Thuận Anh Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-48125 · nhóm 35
Thutrang Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-50066 · nhóm 24
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.