STARKLE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-05904, ngày nộp 12/12/2001. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | STARKLE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-05904 |
| Ngày nộp đơn | 12/12/2001 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2003 |
| Số văn bằng | 4-0046415-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/04/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-05904).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
[STARKLE] Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2005-11190 · nhóm 5
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-54185 · nhóm 3
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-54184 · nhóm 21
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-48164 · nhóm 9
STARKE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-39514 · nhóm 9, 14
STARKE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-24068 · nhóm 14, 35
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-09412 · nhóm 2
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-09411 · nhóm 2
SPARKLE Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-26750 · nhóm 34
STARKE Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-39515 · nhóm 18, 25
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-54185 · nhóm 3
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-54184 · nhóm 21
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-48164 · nhóm 9
STARKE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-39514 · nhóm 9, 14
STARKE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-24068 · nhóm 14, 35
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-09412 · nhóm 2
SPARKLE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-09411 · nhóm 2
SPARKLE Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-26750 · nhóm 34
STARKE Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-39515 · nhóm 18, 25
Nhãn khác của Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. — 16 đơn
Tenchu Pro Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-40302 · nộp 16/12/2016 · nhóm 5
KABINA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-05899 · nộp 01/04/2011 · nhóm 5
NEBIJIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-11233 · nộp 04/06/2009 · nhóm 5
TENCHU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-07307 · nộp 17/04/2009 · nhóm 5
BENKNOCK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-23036 · nộp 27/10/2008 · nhóm 5
SHIRAHAGEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-03259 · nộp 23/02/2007 · nhóm 5
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11573 · nộp 08/09/2005 · nhóm 5
[STARKLE] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-11190 · nộp 31/08/2005 · nhóm 5
SAKURA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-08887 · nộp 30/08/2004 · nhóm 5
VECTONET Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-46411 · nộp 15/05/2000 · nhóm 5
MILBEKNOCK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-32351 · nộp 15/01/1997 · nhóm 5
TACHIGAREN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-32352 · nộp 15/01/1997 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.