Tân Hưng, TH.
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-01902, ngày nộp 02/05/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Tân Hưng, TH. Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-01902 |
| Ngày nộp đơn | 02/05/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0041721-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/06/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Tân Hưng 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-01902).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Tấn Hưng T H Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2021-41736 · nhóm 35, 37
TANHUNG TH Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-07403 · nhóm 20
TAN HUNG TH Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-02212 · nhóm 29
TH Tân Hưng Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2018-02052 · nhóm 40
TOAN HUNG T H Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-16468 · nhóm 26, 35
Tấn Hưng Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-18791 · nhóm 35, 37
Tân Hưng Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-26317 · nhóm 30
TÂN HƯNG Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-19434 · nhóm 8
TÂN HƯNG Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-16536 · nhóm 14, 35
TÂN HƯNG Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2001-04015 · nhóm 30
Nhãn khác của Cơ sở Tân Hưng — 9 đơn
TONGJING T Hết hạn
đơn VN-4-2010-05335 · nộp 18/03/2010 · nhóm 20
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2010-02435 · nộp 03/02/2010 · nhóm 19
Dopen Bị từ chối
đơn VN-4-2007-23262 · nộp 14/11/2007 · nhóm 9
TÂN HƯNG Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-04015 · nộp 04/09/2001 · nhóm 30
Tân Hưng Hết hạn
đơn VN-4-1993-14649 · nộp 21/07/1993 · nhóm 31
Tân Hưng Hết hạn
đơn VN-4-1992-08932 · nộp 04/09/1992 · nhóm 19
Tân Hưng Hết hạn
đơn VN-4-1991-03816 · nộp 07/05/1991 · nhóm 21
Tân Hưng Hết hạn
đơn VN-4-1990-02771 · nộp 23/10/1990 · nhóm 30
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.