AIR-DRI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-01855, ngày nộp 27/04/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | AIR-DRI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-01855 |
| Ngày nộp đơn | 27/04/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0049085-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/06/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | - |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-01855).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AIRDRY™ Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-18920 · nhóm 18, 25, 35
Aidi Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-22153 · nhóm 7, 11, 21
Aidi Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-35992 · nhóm 35
NIR-RI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2008-14705 · nhóm 5
AIDI Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-21546 · nhóm 11
AIDI Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-18570 · nhóm 29, 30, 32, 35, 39, 40
Airi Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-28306 · nhóm 5
AIORI Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-32851 · nhóm 25
AI Dry Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-20610 · nhóm 7, 11
airi Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-42061 · nhóm 3, 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.