BấT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-01756, ngày nộp 23/04/2001. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | BấT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-01756 |
| Ngày nộp đơn | 23/04/2001 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2002 |
| Số văn bằng | 4-0043007-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/08/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-01756).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
B/ AT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-39085 · nhóm 35
bát Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-07653 · nhóm 21
BAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-19771 · nhóm 40, 42
BAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2014-20291 · nhóm 9, 28, 41, 42
BAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2012-12156 · nhóm 6, 20, 35
BAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2008-01290 · nhóm 5
BAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-06003 · nhóm 35
BAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1991-03419 · nhóm 34
Bat Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2026-19777 · nhóm 12
BAT Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-15774 · nhóm 4, 32, 33, 37
Nhãn khác của ANHEUSER-BUSCH, INCORPORATED(US), Anheuser-Busch, LLC — 14 đơn
ULTRA Hết hạn
đơn VN-4-2002-06892 · nộp 24/10/2002 · nhóm 32
Bất-Uây-Dơ Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-01755 · nộp 23/04/2001 · nhóm 32
BUD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-40962 · nộp 27/02/1999 · nhóm 21, 25
BUDWEISER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-40963 · nộp 27/02/1999 · nhóm 21, 25
MICHELOB CLASSIC DARK Hết hạn
đơn VN-4-1998-37052 · nộp 13/01/1998 · nhóm 32
MICHELOB DARK Hết hạn
đơn VN-4-1998-37053 · nộp 13/01/1998 · nhóm 32
BUD KING OF BEERS Hết hạn
đơn VN-4-1997-36186 · nộp 30/10/1997 · nhóm 32
BUDWEISER Hết hạn
đơn VN-4-1997-36187 · nộp 30/10/1997 · nhóm 32
BUDWEISER Hết hạn
đơn VN-4-1997-36188 · nộp 30/10/1997 · nhóm 32
O'DOUL'S Hết hạn
đơn VN-4-1993-15809 · nộp 26/10/1993 · nhóm 25, 32, 33
BUSCH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1993-11210 · nộp 13/03/1993 · nhóm 32
Budweiser Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1990-02153 · nộp 23/06/1990 · nhóm 32
Bất-Uây-Dơ Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-01755 · nộp 23/04/2001 · nhóm 32
BUD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-40962 · nộp 27/02/1999 · nhóm 21, 25
BUDWEISER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1999-40963 · nộp 27/02/1999 · nhóm 21, 25
MICHELOB CLASSIC DARK Hết hạn
đơn VN-4-1998-37052 · nộp 13/01/1998 · nhóm 32
MICHELOB DARK Hết hạn
đơn VN-4-1998-37053 · nộp 13/01/1998 · nhóm 32
BUD KING OF BEERS Hết hạn
đơn VN-4-1997-36186 · nộp 30/10/1997 · nhóm 32
BUDWEISER Hết hạn
đơn VN-4-1997-36187 · nộp 30/10/1997 · nhóm 32
BUDWEISER Hết hạn
đơn VN-4-1997-36188 · nộp 30/10/1997 · nhóm 32
O'DOUL'S Hết hạn
đơn VN-4-1993-15809 · nộp 26/10/1993 · nhóm 25, 32, 33
BUSCH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1993-11210 · nộp 13/03/1993 · nhóm 32
Budweiser Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1990-02153 · nộp 23/06/1990 · nhóm 32
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.