PETER STUYVESANT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-00406, ngày nộp 30/01/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | PETER STUYVESANT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-00406 |
| Ngày nộp đơn | 30/01/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0043159-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/08/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI) 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 34 · Thuốc lá và đồ dùng cho người hút |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-00406).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Peter Stuyvesant Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-21418 · nhóm 34
Peter Stuyvesant Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-04712 · nhóm 34
Peter Stuyvesant Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-02095 · nhóm 34
Peter Stuyvesant Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-50940 · nhóm 34
PETER STUYVESANT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-09692 · nhóm 34
PETER STUYVESANT Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-35488 · nhóm 34
Peter Stuyvesant Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-05896 · nhóm 34
Peter Stuyvesant Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-12512 · nhóm 34
Peter Stuyvesant Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-04021 · nhóm 34
PETER STUYVESANT Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-35489 · nhóm 34
Nhãn khác của AMERICAN - CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED, AMERICAN-CIGARETTE COMPANY (OVERSEAS) LIMITED(LI) — 8 đơn
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2001-02908 · nộp 28/06/2001 · nhóm 34
VOGUE Hết hạn
đơn VN-4-2001-02411 · nộp 04/06/2001 · nhóm 34
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2001-00405 · nộp 30/01/2001 · nhóm 34
PETER STUYVESANT NEW GENERATION Hết hạn
đơn VN-4-1998-37159 · nộp 24/01/1998 · nhóm 34
PETER STUYVESANT NEW GENERATION Hết hạn
đơn VN-4-1998-37160 · nộp 24/01/1998 · nhóm 34
PETER STUYVESANT NEW GENERATION Hết hạn
đơn VN-4-1998-37161 · nộp 24/01/1998 · nhóm 34
PETER STUYVESANT NEW GENERATION Hết hạn
đơn VN-4-1998-37162 · nộp 24/01/1998 · nhóm 34
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.