COMMAND
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2000-48683, ngày nộp 28/07/2000. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | COMMAND Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2000-48683 |
| Ngày nộp đơn | 28/07/2000 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0041412-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/06/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US) 31 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 26 · Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2000-48683).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Command Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-24113 · nhóm 1, 6, 16, 26
COMMAND Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-27490 · nhóm 21
COMMAND Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-13197 · nhóm 5
COMMAND Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-13100 · nhóm 7, 12
COMMANDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-07340 · nhóm 34
COMMAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-08636 · nhóm 18
COMMANDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-45699 · nhóm 34
COMMANDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-12280 · nhóm 32
COMMAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-04500 · nhóm 11
COMMANDO Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-08230 · nhóm 2
COMMANDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-07340 · nhóm 34
COMMAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-08636 · nhóm 18
COMMANDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-45699 · nhóm 34
COMMANDO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-12280 · nhóm 32
COMMAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-04500 · nhóm 11
COMMANDO Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-08230 · nhóm 2
Nhãn khác của 3M COMPANY, MINNESOTA MINING AND MANUFACTURING COMPANY(US) — 31 đơn
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-1999-43726 · nộp 09/11/1999 · nhóm 9, 11, 17
VIKUITI Hết hạn
đơn VN-4-1999-44155 · nộp 03/11/1999 · nhóm 9, 11, 17
3M IMPRINT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-38406 · nộp 19/05/1998 · nhóm 5
3M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-38004 · nộp 10/04/1998 · nhóm 6, 12, 13, 14, 15, 18, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 36
THREE-M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-38005 · nộp 10/04/1998 · nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42
SCOTCHPRINT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-37603 · nộp 12/03/1998 · nhóm 2, 16, 17
SAFETY-WALK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-35339 · nộp 16/08/1997 · nhóm 27
FILTRETE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-34550 · nộp 18/06/1997 · nhóm 16
3M ACTIVE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-26686 · nộp 23/12/1995 · nhóm 5
POST-IT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-25710 · nộp 02/11/1995 · nhóm 9
POST-IT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-24003 · nộp 20/07/1995 · nhóm 16
3M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1994-20397 · nộp 28/10/1994 · nhóm 2, 4, 8, 11, 19, 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 31 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.