TA YA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1995-21487, ngày nộp 24/01/1995. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | TA YA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1995-21487 |
| Ngày nộp đơn | 24/01/1995 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0017965-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 04/09/1995 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD. 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1995-21487).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TA YA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-19418 · nhóm 35
TA YA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-07859 · nhóm 9
TA YA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1995-21488 · nhóm 9
TA YA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1995-21492 · nhóm 9
TAYA Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2022-06492 · nhóm 1
TAYA Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-08095 · nhóm 24
Tây á Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-21656 · nhóm 5
TAYA Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2014-23080 · nhóm 34
Tây á Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2014-09108 · nhóm 6
TAYA Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-48967 · nhóm 22
Nhãn khác của TA YA ELECTRIC WIRE & CABLE CO., LTD. — 13 đơn
TAYA GROUP [Da: to, lớn; Ya: thứ hai; Jituan: nhóm, gốc] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-19417 · nộp 29/05/2020 · nhóm 35
TA YA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-19418 · nộp 29/05/2020 · nhóm 35
TA YA [Da: to, lớn; Ya: thứ hai] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-19419 · nộp 29/05/2020 · nhóm 35
TAYA GROUP T A Y A [Da: To, lớn; Ya: Thứ hai, thêm, cộng; Ji: Cùng nhau, tiếp xúc với nhau; Tuan: Nhóm, (hoá học), gốc;] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-28760 · nộp 16/10/2015 · nhóm 9
TA YA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-07859 · nộp 24/04/2013 · nhóm 9
TA YA GROUP green inside Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-07860 · nộp 24/04/2013 · nhóm 9
green inside Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-18531 · nộp 07/09/2011 · nhóm 9
TA YA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-21488 · nộp 24/01/1995 · nhóm 9
DRAGON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-21489 · nộp 24/01/1995 · nhóm 9
DRAGON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-21490 · nộp 24/01/1995 · nhóm 9
DRAGON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-21491 · nộp 24/01/1995 · nhóm 9
TA YA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1995-21492 · nộp 24/01/1995 · nhóm 9
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.