Thanh Hung
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1990-02714, ngày nộp 15/10/1990. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Thanh Hung Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1990-02714 |
| Ngày nộp đơn | 15/10/1990 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0002566-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 13/04/1991 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ Sở Thành Hưng 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1990-02714).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
THANH HUNG Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-12548 · nhóm 35
THANH HUNG Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-10642 · nhóm 30
Thành Hưng Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-16300 · nhóm 5
Thanh Hùng Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2014-24858 · nhóm 25
Thành Hưng Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2012-10915 · nhóm 39
Thành Hưng Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2012-07774 · nhóm 39
Thành Hưng Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2008-26585 · nhóm 37
Thành Hưng Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2008-09775 · nhóm 5
Thanh Hùng Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-14690 · nhóm 29
THàNH HƯNG Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-07946 · nhóm 16
Nhãn khác của Cơ Sở Thành Hưng — 8 đơn
Cơ Khí Nông Nghiệp Sáu Hùng Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-26131 · nộp 18/08/2017 · nhóm 7
THAHUCO CABLE Hết hạn
đơn VN-4-2007-09302 · nộp 23/05/2007 · nhóm 12
TH Thanh Hùng Hết hạn
đơn VN-4-2005-11777 · nộp 12/09/2005 · nhóm 7
THàNH HƯNG Hết hạn
đơn VN-4-2004-07946 · nộp 06/08/2004 · nhóm 16
TH Hết hạn
đơn VN-4-2001-02274 · nộp 25/05/2001 · nhóm 9
Hiệu bánh xe Hết hạn
đơn VN-4-1992-09822 · nộp 23/11/1992 · nhóm 21
[Phúc] Hết hạn
đơn VN-4-1992-07712 · nộp 15/05/1992 · nhóm 21
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.