DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của HONEYWELL INTERNATIONAL INC.

HONEYWELL INTERNATIONAL INC. có 34 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 31 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

34 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn INNCOM
    INNCOM

    Đơn VN-4-2024-49815 · nộp 17/10/2024 · văn bằng 4-0651634-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  2. IMPACT BY HONEYWELL

    Đơn VN-4-2020-35683 · nộp 01/09/2020 · văn bằng 4-0443531-000
    Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.

  3. HONEYWELL PROSOUND

    Đơn VN-4-2019-31296 · nộp 15/08/2019 · văn bằng 4-0395962-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  4. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2018-21032 · nộp 26/06/2018 · văn bằng 4-0356770-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  5. HONEYWELL H PRO

    Đơn VN-4-2018-03878 · nộp 01/02/2018 · văn bằng 4-0361227-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  6. HONEYWELL PREDICT

    Đơn VN-4-2017-28859 · nộp 11/09/2017 · văn bằng 4-0339686-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  7. SPECTRA FIBER

    Đơn VN-4-2017-26494 · nộp 22/08/2017 · văn bằng 4-0340597-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  8. SPECTRA FIBER

    Đơn VN-4-2017-26493 · nộp 22/08/2017 · văn bằng 4-0340598-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  9. SPECTRA FIBER

    Đơn VN-4-2017-26492 · nộp 22/08/2017 · văn bằng 4-0339513-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  10. JETWAVE

    Đơn VN-4-2017-21055 · nộp 11/07/2017 · văn bằng 4-0336562-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  11. AQUA PROPURA

    Đơn VN-4-2017-17560 · nộp 14/06/2017 · văn bằng 4-0341572-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  12. WIFI THAT FLIES

    Đơn VN-4-2017-16728 · nộp 08/06/2017 · văn bằng 4-0333289-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  13. SMARTLINE

    Đơn VN-4-2015-11332 · nộp 08/05/2015 · văn bằng 4-0273119-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  14. YOUJIE

    Đơn VN-4-2015-01268 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0289567-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  15. HONEYWELL BLACK

    Đơn VN-4-2014-14921 · nộp 01/07/2014 · văn bằng 4-0270676-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  16. HOWARD LEIGHT

    Đơn VN-4-2013-30483 · nộp 24/12/2013 · văn bằng 4-0256021-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  17. PLANTCRUISE

    Đơn VN-4-2012-20413 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0220497-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  18. GOLD SHIELD

    Đơn VN-4-2011-21559 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0198173-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  19. GOLD FLEX

    Đơn VN-4-2011-21558 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0196992-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  20. SPECTRA

    Đơn VN-4-2011-21557 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0196985-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  21. SPECTRA SHIELD

    Đơn VN-4-2011-21556 · nộp 13/10/2011 · văn bằng 4-0196984-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  22. INTELLIQUAD

    Đơn VN-4-2008-22684 · nộp 22/10/2008 · văn bằng 4-0135797-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

  23. ACLAR

    Đơn VN-4-2007-00220 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0326967-000
    Chủ đơn: HONEYWELL INTERNATIONAL INC.

  24. FUTURECAST

    Đơn VN-4-2005-01569 · nộp 14/02/2005 · văn bằng 4-0073959-000
    Chủ đơn: Honeywell International Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.