Nhãn hiệu của SmithKline Beecham Limited
SmithKline Beecham Limited có 31 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 31 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
31 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- AUGMENTIN SR
Đơn VN-4-2015-16452 · nộp 24/06/2015 · văn bằng 4-0276114-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - gsk do more feel better live longer
Đơn VN-4-2014-01894 · nộp 23/01/2014 · văn bằng 4-0248242-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - COMBODART
Đơn VN-4-2009-07799 · nộp 23/04/2009 · văn bằng 4-0149400-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - RESERNA
Đơn VN-4-2005-09832 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0098392-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - CLAMOXYL
Đơn VN-4-2003-02739 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0061277-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - AUGMENTIN
Đơn VN-4-2002-05922 · nộp 19/09/2002 · văn bằng 4-0080779-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - GSK
Đơn VN-4-2000-47803 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039444-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - GSK
Đơn VN-4-2000-47766 · nộp 02/08/2000 · văn bằng 4-0039443-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - GSK GLAXOSMITHKLINE
Đơn VN-4-2000-46717 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040774-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - GLAXOSMITHKLINE
Đơn VN-4-2000-46715 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040533-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - GLAXOSMITHKLINE
Đơn VN-4-2000-46714 · nộp 06/06/2000 · văn bằng 4-0040532-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - ENVIGRON
Đơn VN-4-1998-38448 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0039310-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - SB
Đơn VN-4-1998-38351 · nộp 13/05/1998 · văn bằng 4-0031728-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - RESERNA
Đơn VN-4-1998-38145 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031267-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - RECERNA
Đơn VN-4-1998-38143 · nộp 24/04/1998 · văn bằng 4-0031265-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - airzate
Đơn VN-4-1997-34062 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028436-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - venrad
Đơn VN-4-1997-34061 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028435-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - zelbase
Đơn VN-4-1997-34060 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028434-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - zelvade
Đơn VN-4-1997-34059 · nộp 19/05/1997 · văn bằng 4-0028433-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - EVODART
Đơn VN-4-1997-32209 · nộp 06/01/1997 · văn bằng 4-0026925-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - ELONTRIL
Đơn VN-4-1997-32207 · nộp 06/01/1997 · văn bằng 4-0026923-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - AVODART
Đơn VN-4-1997-32204 · nộp 06/01/1997 · văn bằng 4-0026921-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - TIMENTIN
Đơn VN-4-1996-30785 · nộp 24/09/1996 · văn bằng 4-0025832-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - SB SMITHKLINE BEECHAM
Đơn VN-4-1996-29320 · nộp 24/06/1996 · văn bằng 4-0024648-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - VYKAST
Đơn VN-4-1995-26445 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022323-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - VIDAST
Đơn VN-4-1995-26444 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022322-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - VIDANT
Đơn VN-4-1995-26443 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0022321-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - ZENTEL
Đơn VN-4-1992-05909 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005460-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - PENBRITIN
Đơn VN-4-1992-05905 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005457-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited - ORBENIN
Đơn VN-4-1992-05903 · nộp 19/02/1992 · văn bằng 4-0005455-000
Chủ đơn: SmithKline Beecham Limited
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.