DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Kolon Industries, Inc.

Kolon Industries, Inc. có 30 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 25 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

30 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn AMOUPRE
    AMOUPRE

    Đơn VN-4-2024-03251 · nộp 22/01/2024 · văn bằng 4-0562056-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  2. Mẫu nhãn épke
    épke

    Đơn VN-4-2023-24082 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0535880-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  3. Mẫu nhãn Archivépke
    Archivépke

    Đơn VN-4-2023-24081 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0535879-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  4. Mẫu nhãn CO MMON GROU N D
    CO MMON GROU N D

    Đơn VN-4-2023-08021 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0583015-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  5. Mẫu nhãn M_CURIE
    M_CURIE

    Đơn VN-4-2023-00445 · nộp 05/01/2023 · văn bằng 4-0510682-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  6. Mẫu nhãn THE CART GOLF THE CART GOLF
    THE CART GOLF THE CART GOLF

    Đơn VN-4-2020-30698 · nộp 03/08/2020 · văn bằng 4-0471947-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  7. Mẫu nhãn FORPE
    FORPE

    Đơn VN-4-2020-06909 · nộp 04/03/2020 · văn bằng 4-0410022-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  8. Mẫu nhãn epigram
    epigram

    Đơn VN-4-2017-01952 · nộp 25/01/2017 · văn bằng 4-0329054-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  9. Mẫu nhãn ROADMASTER
    ROADMASTER

    Đơn VN-4-2017-01437 · nộp 20/01/2017 · văn bằng 4-0323198-000
    Chủ đơn: KOLON Industries, INC.

  10. Mẫu nhãn SPASSO
    SPASSO

    Đơn VN-4-2016-40572 · nộp 19/12/2016 · văn bằng 4-0312028-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  11. Mẫu nhãn BRENTWOOD
    BRENTWOOD

    Đơn VN-4-2016-40571 · nộp 19/12/2016 · văn bằng 4-0312027-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  12. Mẫu nhãn GGIO2
    GGIO2

    Đơn VN-4-2016-40570 · nộp 19/12/2016 · văn bằng 4-0310446-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  13. Mẫu nhãn SPASSO
    SPASSO

    Đơn VN-4-2016-40569 · nộp 19/12/2016 · văn bằng 4-0316009-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  14. Mẫu nhãn BRENTWOOD
    BRENTWOOD

    Đơn VN-4-2016-40568 · nộp 19/12/2016 · văn bằng 4-0316008-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  15. Mẫu nhãn GGIO2
    GGIO2

    Đơn VN-4-2016-40567 · nộp 19/12/2016 · văn bằng 4-0316535-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  16. Mẫu nhãn RE; CODE THIS IS NOT JUST FASHION
    RE; CODE THIS IS NOT JUST FASHION

    Đơn VN-4-2016-38670 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0316296-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  17. Mẫu nhãn RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHION
    RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHION

    Đơn VN-4-2016-38669 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0311222-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  18. Mẫu nhãn RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHION
    RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHION

    Đơn VN-4-2016-38668 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0311221-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  19. Mẫu nhãn RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHION
    RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHION

    Đơn VN-4-2016-38667 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0311482-000
    Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.

  20. Mẫu nhãn suecomma bonnie
    suecomma bonnie

    Đơn VN-4-2013-11876 · nộp 07/06/2013 · văn bằng 4-0245022-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  21. Mẫu nhãn VN-4-2012-13225
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2012-13225 · nộp 19/06/2012 · văn bằng 4-0218185-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  22. Mẫu nhãn LUCKY CHOUETTE C e
    LUCKY CHOUETTE C e

    Đơn VN-4-2012-13224 · nộp 19/06/2012 · văn bằng 4-0218184-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  23. Mẫu nhãn JARDIN DE CHOUETTE
    JARDIN DE CHOUETTE

    Đơn VN-4-2012-13223 · nộp 19/06/2012 · văn bằng 4-0218183-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

  24. Mẫu nhãn customellow
    customellow

    Đơn VN-4-2012-13222 · nộp 19/06/2012 · văn bằng 4-0218182-000
    Chủ đơn: Kolon Industries, Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.