Nhãn hiệu của AVON PRODUCTS, INC.
AVON PRODUCTS, INC. có 43 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 36 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
43 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- AVON COLOR TREND
Đơn VN-4-2013-12083 · nộp 10/06/2013 · văn bằng 4-0234766-000
Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC. - AVON NATURALS
Đơn VN-4-2013-11597 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0235655-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - AVON SMILE
Đơn VN-4-2013-11595 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0235654-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - ANEW
Đơn VN-4-2013-11594 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0235434-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - AVON LIFE
Đơn VN-4-2012-12298 · nộp 08/06/2012 · văn bằng 4-0295924-000
Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC. - TOTALLY KISSABLE
Đơn VN-4-2012-07806 · nộp 20/04/2012 · văn bằng 4-0217778-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - BE YOUR BEST WITH THE BEST
Đơn VN-4-2012-00554 · nộp 10/01/2012
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - AVON FREE O2
Đơn VN-4-2011-15213 · nộp 26/07/2011 · văn bằng 4-0203506-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - MANZINNI
Đơn VN-4-2011-12218 · nộp 20/06/2011 · văn bằng 4-0190575-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - SCENTINI
Đơn VN-4-2010-09804 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0176836-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - SPOTLIGHT
Đơn VN-4-2009-01828 · nộp 09/02/2009 · văn bằng 4-0169410-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - AVON TRUE LUMINOUS
Đơn VN-4-2008-26280 · nộp 10/12/2008 · văn bằng 4-0131760-000
Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC. - MAKE ME SMILE
Đơn VN-4-2008-18515 · nộp 28/08/2008 · văn bằng 4-0139979-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - SSS WHITENING RENEWAL
Đơn VN-4-2007-08713 · nộp 16/05/2007 · văn bằng 4-0131591-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - SUPERFULL
Đơn VN-4-2006-15936 · nộp 21/09/2006 · văn bằng 4-0093107-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - 360 IMPACT
Đơn VN-4-2006-15069 · nộp 08/09/2006 · văn bằng 4-0139185-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - TRUE GLOW
Đơn VN-4-2006-13577 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0094507-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - AVON LIFE
Đơn VN-4-2006-13576 · nộp 17/08/2006 · văn bằng 4-0094506-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - LIIV AVON
Đơn VN-4-2006-05710 · nộp 13/04/2006 · văn bằng 4-0098061-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - BE...SPONTANEOUS
Đơn VN-4-2006-01453 · nộp 26/01/2006
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - BE...KISSABLE
Đơn VN-4-2006-01452 · nộp 26/01/2006 · văn bằng 4-0100234-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - CRYSTAL AURA
Đơn VN-4-2006-00771 · nộp 16/01/2006 · văn bằng 4-0225242-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - AVON SMILE
Đơn VN-4-2003-02068 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0055139-000
Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC. - AVON ANEW
Đơn VN-4-2003-01770 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0095063-000
Chủ đơn: Avon Products, Inc. - CREDENCE
Đơn VN-4-2003-01769 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056124-000
Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.