DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Kwan Star Co., Ltd.

Kwan Star Co., Ltd. có 33 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 25 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

33 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn VETIRA
    VETIRA

    Đơn VN-4-2021-18289 · nộp 11/05/2021 · văn bằng 4-0455228-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  2. AZIPOLA

    Đơn VN-4-2019-47221 · nộp 22/11/2019
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  3. STARCURE

    Đơn VN-4-2018-28413 · nộp 22/08/2018 · văn bằng 4-0369499-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  4. BIKAI BAOFUKANG

    Đơn VN-4-2018-20482 · nộp 22/06/2018 · văn bằng 4-0367027-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  5. YOUSILUO

    Đơn VN-4-2018-19116 · nộp 12/06/2018 · văn bằng 4-0356585-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  6. GU BEN HUI YUAN

    Đơn VN-4-2018-18962 · nộp 11/06/2018 · văn bằng 4-0359374-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  7. CLENASCAR

    Đơn VN-4-2017-40402 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0349495-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  8. CLENASCAR C

    Đơn VN-4-2017-40401 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0349496-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  9. HUAVUZIN

    Đơn VN-4-2017-35745 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0352418-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  10. HUAZAR

    Đơn VN-4-2017-35744 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0352420-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  11. HUAMERIN

    Đơn VN-4-2017-35743 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0352419-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  12. GIFUROM

    Đơn VN-4-2017-19500 · nộp 29/06/2017 · văn bằng 4-0336542-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  13. NAMCEFU

    Đơn VN-4-2017-02358 · nộp 09/02/2017 · văn bằng 4-0324634-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  14. GIPAROXIM

    Đơn VN-4-2017-02357 · nộp 09/02/2017 · văn bằng 4-0324633-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  15. HUACETAM

    Đơn VN-4-2016-36171 · nộp 15/11/2016 · văn bằng 4-0311451-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  16. VALSAHUA

    Đơn VN-4-2016-36170 · nộp 15/11/2016 · văn bằng 4-0311450-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  17. HUANOPRIL

    Đơn VN-4-2016-35147 · nộp 07/11/2016 · văn bằng 4-0310476-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  18. LOSAHUA

    Đơn VN-4-2016-35146 · nộp 07/11/2016 · văn bằng 4-0310475-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  19. LOFAXITIN

    Đơn VN-4-2016-31852 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0313585-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  20. PALOXORYL

    Đơn VN-4-2016-28380 · nộp 13/09/2016 · văn bằng 4-0307512-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  21. VALZOSEO

    Đơn VN-4-2016-17234 · nộp 13/06/2016 · văn bằng 4-0297720-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  22. BLUGEL

    Đơn VN-4-2016-15341 · nộp 27/05/2016 · văn bằng 4-0335925-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  23. BLURIBBON

    Đơn VN-4-2016-15340 · nộp 27/05/2016 · văn bằng 4-0374243-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  24. BLUMEMBRANE

    Đơn VN-4-2016-15339 · nộp 27/05/2016 · văn bằng 4-0295959-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  25. HEMEPAM

    Đơn VN-4-2016-11800 · nộp 28/04/2016 · văn bằng 4-0310018-000
    Chủ đơn: KWAN STAR CO., LTD.

  26. K-CITRATE

    Đơn VN-4-2009-05623 · nộp 27/03/2009
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd.

  27. Sinrome

    Đơn VN-4-2009-02188 · nộp 13/02/2009
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.